Kim Clijsters (Tennis, Bỉ)

advertisement
advertisement
advertisement
advertisement
advertisement
advertisement

Tennis Bỉ

Kim Clijsters
Tuổi:
WTA: 1032.
Loading...
Lịch sử trận đấu
Đơn
Đôi
Đôi nam-nữ
Mùa giải
Thứ hạng
Danh hiệu
Tất cả các trận
Sân cứng
Đất nện
Sân cỏ
2020
1030.
0
0 : 3
0 : 3
-
-
2012
0
20 : 6
11 : 4
-
9 : 2
2011
13.
1
23 : 7
21 : 5
1 : 1
1 : 1
2010
3.
5
40 : 7
32 : 4
2 : 1
6 : 2
2009
18.
1
13 : 3
13 : 3
-
-
2007
1
14 : 4
14 : 3
0 : 1
-
2006
5.
3
43 : 13
26 : 7
11 : 3
6 : 3
2005
2.
9
67 : 9
51 : 5
8 : 3
8 : 1
2004
22.
2
18 : 2
17 : 2
1 : 0
-
2003
2.
9
86 : 12
62 : 9
15 : 2
9 : 1
2002
4.
4
49 : 18
38 : 13
9 : 3
2 : 2
2001
5.
3
54 : 18
36 : 11
11 : 5
7 : 2
2000
18.
2
28 : 15
25 : 11
1 : 2
2 : 2
1999
46.
1
19 : 7
11 : 4
2 : 2
6 : 1
Các giải đấu đã vô địch
Đơn
Đôi
Giải đấu
Mặt sân
Tiền thưởng giải đấu
2011
Cứng
$10,366,780
2010
Cứng (trong nhà)
$4,550,000
Cứng
$10,258,000
Cứng
$2,000,000
Cứng
$4,500,000
Cứng
$220,000
2009
Cứng
$9,756,000
2007
Cứng
$600,000
2006
Cứng (trong nhà)
$170,000
Cứng
$600000
Đất nện
$700,000
2005
Cứng (trong nhà)
$170,000
Cứng
$585,000
Cứng
$7,147,042
Cứng
$1,300,000
Cứng
$585,000
Cứng
$585000
Cỏ
$585,000
Cứng
$3,000,000
Cứng
$2,100,000
2004
Cứng (trong nhà)
$585,000
Cứng
$585,000
2003
Cứng (trong nhà)
$3,000,000
Cứng
$225,000
Cứng
$650,000
Cứng
$585,000
Cứng
$635000
Cỏ
$170,000
Đất nện
$1,224,000
Cứng
$2,100,000
Cứng
$585,000
2002
Cứng (trong nhà)
$3,000,000
Cứng
$225,000
Cứng
$625,000
Đất nện
$585,000
2001
Cứng
$164,000
Cứng (trong nhà)
$565,000
Cứng
$565000
2000
Cứng (trong nhà)
$535,000
Cứng
$110;000
1999
Cứng (trong nhà)
$180,000
advertisement
advertisement
Thiết lập thông báo
Thông báo đã bị chặn bởi trình duyệt
Cài đặt
Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Dark mode
advertisement
advertisement