Novak Djokovic (Tennis, Serbia)

advertisement
advertisement
advertisement
advertisement
advertisement
advertisement

Tennis Serbia

Novak Djokovic
Tuổi:
ATP: 1.
Loading...
Lịch sử trận đấu
Đơn
Đôi
Đôi nam-nữ
Mùa giải
Thứ hạng
Danh hiệu
Tất cả các trận
Sân cứng
Đất nện
Sân cỏ
2020
1.
4
41 : 5
30 : 4
11 : 1
-
2019
2.
5
57 : 11
35 : 8
15 : 3
7 : 0
2018
1.
4
53 : 13
31 : 7
11 : 5
11 : 1
2017
12.
2
32 : 8
12 : 3
12 : 4
8 : 1
2016
2.
7
65 : 9
47 : 6
16 : 2
2 : 1
2015
1.
11
82 : 6
59 : 5
16 : 1
7 : 0
2014
1.
7
61 : 8
40 : 6
14 : 2
7 : 0
2013
2.
7
77 : 10
56 : 6
15 : 3
6 : 1
2012
1.
6
75 : 12
50 : 5
16 : 4
9 : 3
2011
1.
10
73 : 6
49 : 5
17 : 1
7 : 0
2010
3.
2
61 : 18
43 : 12
12 : 4
6 : 2
2009
3.
5
78 : 19
53 : 11
17 : 6
8 : 2
2008
3.
4
67 : 17
46 : 12
16 : 3
5 : 2
2007
3.
5
65 : 19
43 : 12
16 : 5
6 : 2
2006
16.
2
36 : 19
18 : 12
14 : 5
4 : 2
2005
78.
0
18 : 9
8 : 6
5 : 2
5 : 1
2004
186.
0
1 : 3
0 : 1
1 : 2
-
Các giải đấu đã vô địch
Đơn
Đôi
Giải đấu
Mặt sân
Tiền thưởng giải đấu
2020
Đất nện
€5,433,555
Cứng
$6,297,080
Cứng
$2,794,840
Cứng
A$28,621,000
2019
Cứng (trong nhà)
€5,207,405
Cứng
$1,895,290
Cỏ
£14,245,000
Đất nện
€6,536,160
Cứng
A$24,950,000
2018
Cứng
$7,086,700
Cứng
$21,960,000
Cứng
$6,335,970
Cỏ
£13,020,000
2017
Cỏ
€635,660
Cứng
$1,237,190
2016
Cứng
$4,691,730
Đất nện
€12,704,000
Đất nện
€5,719,660
Cứng
$7,037,595
Cứng
$7,037,595
Cứng
A$15,000,000
Cứng
$1,283,855
2015
Cứng (trong nhà)
$7,000,000
Cứng (trong nhà)
€3,830,295
Cứng
$7,021,335
Cứng
$3,944,715
Cứng
$17,388,900
Cỏ
£11,280,000
Đất nện
€3,830,295
Đất nện
€3,624,045
Cứng
$6,267,755
Cứng
$6,267,755
Cứng
A$15,166,000
2014
Cứng (trong nhà)
$6,500,000
Cứng (trong nhà)
€3,452,415
Cứng
$3,755,065
Cỏ
£10,248,000
Đất nện
€3,452,415
Cứng
$5,649,405
Cứng
$6,169,040
2013
Cứng (trong nhà)
$6,000,000
Cứng (trong nhà)
€3,204,745
Cứng
$6,211,445
Cứng
$3,566,050
Đất nện
€2,998,495
Cứng
$2,413,300
Cứng
$11,633,160
2012
Cứng (trong nhà)
£5,500,000
Cứng
$5,891,600
Cứng
$3,441,500
Cứng
$3,218,700
Cứng
$4,828,050
Cứng
A$11,806,550
2011
Cứng
$10,508,000
Cứng
$3,000,000
Cỏ
£13,725,000
Đất nện
€2,750,000
Đất nện
€3,706,000
Đất nện
€416,650
Cứng
$4,500,000
Cứng
$4,717,540
Cứng
$2,233,000
Cứng
A$10,712,240
2010
Cứng
$3,336,500
Cứng
$2,233,000
2009
Cứng (trong nhà)
€2,750,000
Cứng
€1,755,000
Cứng
$2,100,500
Đất nện
€450,000
Cứng
$2,233,000
2008
Cứng (trong nhà)
$4,450,000
Đất nện
$2,328,000
Cứng
$2,529,000
Cứng
$5,295,845
2007
Cứng
$765,000
Cứng
$2,450,000
Đất nện
$500,000
Cứng
$3,000,000
Cứng
$332,000
2006
Cứng
$355,000
Đất nện
$356,000
advertisement
advertisement
Thiết lập thông báo
Thông báo đã bị chặn bởi trình duyệt
Cài đặt
Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Dark mode
advertisement
advertisement