Roger Federer (Tennis, Thụy Sĩ)

advertisement
advertisement
advertisement
advertisement
advertisement
advertisement

Tennis Thụy Sĩ

Roger Federer
Tuổi:
ATP: 5.
Loading...
Lịch sử trận đấu
Đơn
Đôi
Đôi nam-nữ
Mùa giải
Thứ hạng
Danh hiệu
Tất cả các trận
Sân cứng
Đất nện
Sân cỏ
2020
5.
0
5 : 1
5 : 1
-
-
2019
3.
4
57 : 10
37 : 7
9 : 2
11 : 1
2018
3.
4
54 : 10
42 : 8
-
12 : 2
2017
2.
7
56 : 6
44 : 5
-
12 : 1
2016
16.
0
21 : 7
8 : 2
3 : 2
10 : 3
2015
3.
6
63 : 11
39 : 6
13 : 4
11 : 1
2014
2.
5
73 : 12
56 : 7
8 : 4
9 : 1
2013
6.
1
45 : 17
28 : 11
12 : 5
5 : 1
2012
2.
6
71 : 12
41 : 7
15 : 3
15 : 2
2011
3.
4
64 : 12
46 : 7
12 : 4
6 : 1
2010
2.
5
65 : 13
47 : 7
10 : 4
8 : 2
2009
1.
4
62 : 12
36 : 10
19 : 2
7 : 0
2008
2.
4
65 : 15
33 : 10
21 : 4
11 : 1
2007
1.
8
67 : 9
44 : 6
16 : 3
7 : 0
2006
1.
12
90 : 5
62 : 2
16 : 3
12 : 0
2005
1.
11
80 : 4
54 : 2
14 : 2
12 : 0
2004
1.
11
74 : 6
46 : 4
16 : 2
12 : 0
2003
2.
7
78 : 17
51 : 13
15 : 4
12 : 0
2002
6.
3
56 : 22
41 : 15
10 : 4
5 : 3
2001
13.
1
49 : 21
31 : 13
9 : 5
9 : 3
2000
29.
0
34 : 29
29 : 19
3 : 7
2 : 3
1999
64.
0
13 : 16
13 : 11
0 : 3
0 : 2
1998
301.
0
2 : 3
2 : 2
0 : 1
-
Các giải đấu đã vô địch
Đơn
Đôi
Giải đấu
Mặt sân
Tiền thưởng giải đấu
2019
Cứng (trong nhà)
€2,082,655
Cỏ
€2,081,830
Cứng
$8,359,455
Cứng
$2,736,845
2018
Cứng (trong nhà)
€1,984,420
Cỏ
€656,015
Cứng (trong nhà)
€1,862,925
Cứng
A$22,000,000
2017
Cứng (trong nhà)
€1,837,425
Cứng
$5,924,890
Cỏ
£13,020,000
Cỏ
€1,836,660
Cứng
$6,993,450
Cứng
$6,993,450
Cứng
A$15,000,000
2015
Cứng (trong nhà)
€2,022,300
Cứng
$4,457,065
Cỏ
€1,696,645
Đất nện
€439,405
Cứng
$2,503,810
Cứng
$494,310
2014
Cứng (trong nhà)
€1,915,060
Cứng
$6,521,695
Cứng
$4,017,355
Cỏ
€809,600
Cứng
$2,359,935
2013
Cỏ
€779,665
2012
Cứng
$3,433,280
Cỏ
£6,178,000
Đất nện
€3,973,695
Cứng
$5,816,010
Cứng
$2,313,975
Cứng
€1,502,500
2011
Cứng (trong nhà)
$5,070,000
Cứng (trong nhà)
€2,750,000
Cứng
€1,838,100
Cứng
$1,110,250
2010
Cứng (trong nhà)
$5,070,000
Cứng
€1,755,000
Cứng
€600,000
Cứng
$3,000,000
Cứng
A$10,712,240
2009
Cứng
$3,000,000
Cỏ
£5,616,600
Đất nện
€7,322,320
Đất nện
€3,700,000
2008
Cứng
€891,000
Cứng
$7,129,000
Cỏ
$736,000
Đất nện
$500,000
2007
Cứng (trong nhà)
$4,450,000
Cứng
€627,400
Cứng
$7,129,000
Cứng
$2,450,000
Cỏ
$6,061,154
Đất nện
$2,578,000
Cứng
$975,000
Cứng
$5,295,845
2006
Cứng (trong nhà)
$4,450,000
Cứng
$356,000
Cứng (trong nhà)
$2,328,000
Cứng
$700,000
Cứng
$7,129,000
Cứng
$2,450,000
Cỏ
$6,061,154
Cỏ
$736,000
Cứng
$3,000,000
Cứng
$2,529,000
Cứng
$5,295,845
Cứng
$975,000
2005
Cứng
$550,000
Cứng
$7,129,000
Cứng
$2,450,000
Cỏ
$6,061,154
Cỏ
$736,000
Đất nện
$2,578,000
Cứng
$3,000,000
Cứng
$2,529,000
Cứng
$975,000
Cứng
$800,000
Cứng
$975,000
2004
Cứng (trong nhà)
$4,450,000
Cứng
$550,000
Cứng
$7,129,000
Cứng
$2,450,000
Đất nện
$575,000
Cỏ
$6,061,154
Cỏ
$736,000
Đất nện
$2,578,000
Cứng
$2,529,000
Cứng
$975,000
Cứng
$5,295,845
2003
Cứng (trong nhà)
$4,450,000
Cứng
$765,000
Cỏ
$736,000
Cỏ
$6,061,154
Đất nện
$356,000
Cứng
$900,000
Cứng
$475,000
2002
Cứng
$765,000
Đất nện
$2,578,000
Cứng
$356,000
2001
Cứng (trong nhà)
$375,000
advertisement
advertisement
Thiết lập thông báo
Thông báo đã bị chặn bởi trình duyệt
Cài đặt
Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Dark mode
advertisement
advertisement