Martina Hingis (Tennis, Thụy Sĩ)

advertisement
advertisement
advertisement
advertisement
advertisement
advertisement

Tennis Thụy Sĩ

Martina Hingis
Tuổi:
Loading...
Lịch sử trận đấu
Đơn
Đôi
Đôi nam-nữ
Mùa giải
Thứ hạng
Danh hiệu
Tất cả các trận
Sân cứng
Đất nện
Sân cỏ
2015
0
0 : 2
0 : 2
-
-
2007
1
24 : 13
21 : 11
1 : 1
2 : 1
2006
7.
2
53 : 19
37 : 15
14 : 3
2 : 1
2005
0
0 : 1
0 : 1
-
-
2002
10.
2
34 : 10
32 : 9
2 : 1
-
2001
4.
3
60 : 15
43 : 9
17 : 5
0 : 1
2000
1.
9
77 : 10
58 : 7
12 : 2
7 : 1
1999
1.
7
71 : 13
52 : 10
19 : 2
0 : 1
1998
2.
5
61 : 13
40 : 10
16 : 2
5 : 1
1997
12
71 : 5
53 : 4
11 : 1
7 : 0
1996
2
46 : 16
33 : 10
10 : 5
3 : 1
1995
0
19 : 12
11 : 8
8 : 3
0 : 1
1994
0
5 : 3
5 : 3
-
-
Các giải đấu đã vô địch
Đơn
Đôi
Đôi Nam Nữ
Giải đấu
Mặt sân
Tiền thưởng giải đấu
2007
Cứng
$1,340,000
2006
Cứng (trong nhà)
$170,000
Đất nện
$1,224,000
2002
Cứng
$1,224,000
Cứng
$585,000
2001
Cứng
$565,000
Cứng
$170,000
Cứng
$426,000
2000
Cứng (trong nhà)
$2,000,000
Cứng (trong nhà)
$1,080,000
Cứng (trong nhà)
$1,080,000
Cứng (trong nhà)
$535,000
Cứng
$1,080,000
Cỏ
$170,000
Đất nện
$535,000
Cứng
$2,525,000
Cứng (trong nhà)
$1,080,000
1999
Cứng (trong nhà)
$520,000
Cứng
$1,050,000
Cứng
$520,000
Đất nện
$1,050,000
Đất nện
$1,050,000
Cứng (trong nhà)
$1,050,000
Cứng
$3,124,386
1998
Cứng (trong nhà)
$2,000,000
Đất nện
$926,250
Đất nện
$450,000
Cứng
$1,250,000
Cứng
$3,217,298
1997
Cứng (trong nhà)
$450,000
Cứng (trong nhà)
$450,000
Cứng
$6,628,000
Cứng
$450,000
Cứng
$450,000
Cỏ
$4,545,319
Đất nện
$926,250
Cứng
$1,750,000
Cứng (trong nhà)
$450,000
Cứng (trong nhà)
$926,250
Cứng
$3,205,493
Cứng
$342,500
1996
Cứng (trong nhà)
$450,000
Cứng (trong nhà)
$450,000
advertisement
advertisement
Thiết lập thông báo
Thông báo đã bị chặn bởi trình duyệt
Cài đặt
Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Dark mode
advertisement
advertisement