Monica Seles (Tennis, Mỹ)

advertisement
advertisement
advertisement
advertisement
advertisement
advertisement

Tennis Mỹ

Monica Seles
Tuổi:
Loading...
Lịch sử trận đấu
Đơn
Đôi
Mùa giải
Thứ hạng
Danh hiệu
Tất cả các trận
Sân cứng
Đất nện
Sân cỏ
2003
60.
0
10 : 7
7 : 4
3 : 3
-
2002
7.
2
46 : 13
33 : 10
9 : 2
4 : 1
2001
10.
4
40 : 10
40 : 9
0 : 1
-
2000
4.
3
56 : 13
35 : 10
17 : 2
4 : 1
1999
6.
1
36 : 12
23 : 8
11 : 2
2 : 2
1998
6.
2
42 : 13
27 : 8
11 : 4
4 : 1
1997
3
45 : 13
29 : 7
13 : 4
3 : 2
1996
5
44 : 8
34 : 6
5 : 1
5 : 1
1995
1
11 : 1
11 : 1
-
-
1993
2
17 : 2
15 : 1
2 : 1
-
1992
10
70 : 5
45 : 3
19 : 1
6 : 1
1991
10
74 : 6
55 : 4
19 : 2
-
1990
9
54 : 6
28 : 5
22 : 0
4 : 1
Các giải đấu đã vô địch
Đơn
Đôi
Giải đấu
Mặt sân
Tiền thưởng giải đấu
2002
Đất nện
$170,000
Cứng
$170,000
2001
Cứng
$140,000
Cứng
$170,000
Cứng
$625,000
Cứng (trong nhà)
$170,000
2000
Đất nện
$1,200,000
Đất nện
$535,000
Cứng (trong nhà)
$170,000
1999
Đất nện
$520,000
1998
Cứng
$450,000
Cứng
$926,250
1997
Cứng
$450,000
Cứng
$926,250
Cứng
$450,000
1996
Cứng (trong nhà)
$450,000
Cứng
$926,250
Cỏ
$363,000
Cứng
$2,579,352
Cứng
$342,500
1995
Cứng
$806,250
1993
Cứng (trong nhà)
$375,000
Cứng
$2,409,105
1992
Cứng (trong nhà)
$3,708,500
Cứng (trong nhà)
$350,000
Cứng
$350,000
Cứng
$3,566,400
Đất nện
$3,797,528
Đất nện
$225,000
Đất nện
$350,000
Cứng
$350,000
Cứng (trong nhà)
$350,000
Cứng
$2,166,285
1991
Cứng (trong nhà)
$3,708,500
Cứng (trong nhà)
$350,000
Cứng (trong nhà)
$225,000
Cứng
$350,000
Cứng
$3,099,300
Cứng
$350,000
Đất nện
$3,000,000
Đất nện
$350,000
Cứng
$750,000
Cứng
$2,000,000
1990
Cứng (trong nhà)
$3,708,500
Cứng (trong nhà)
$350,000
Cứng
$350,000
Đất nện
$2,700,000
Đất nện
$500,000
Đất nện
$500,000
Đất nện
$225,000
Cứng
$225,000
Cứng
$750,000
advertisement
advertisement
Thiết lập thông báo
Thông báo đã bị chặn bởi trình duyệt
Cài đặt
Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Dark mode
advertisement
advertisement