Serena Williams (Tennis, Mỹ)

advertisement
advertisement
advertisement
advertisement
advertisement
advertisement

Tennis Mỹ

Serena Williams
Tuổi:
WTA: 11.
Loading...
Lịch sử trận đấu
Đơn
Đôi
Đôi nam-nữ
Mùa giải
Thứ hạng
Danh hiệu
Tất cả các trận
Sân cứng
Đất nện
Sân cỏ
2020
11.
1
17 : 5
16 : 5
1 : 0
-
2019
10.
0
28 : 6
19 : 4
3 : 1
6 : 1
2018
16.
0
18 : 6
9 : 5
3 : 0
6 : 1
2017
22.
1
8 : 1
8 : 1
-
-
2016
2.
2
38 : 7
20 : 6
11 : 1
7 : 0
2015
1.
5
55 : 5
32 : 4
16 : 1
7 : 0
2014
1.
7
52 : 8
41 : 5
9 : 2
2 : 1
2013
1.
11
78 : 4
47 : 3
28 : 0
3 : 1
2012
3.
7
58 : 4
28 : 3
17 : 1
13 : 0
2011
12.
2
22 : 3
18 : 1
-
4 : 2
2010
4.
2
26 : 4
11 : 1
8 : 3
7 : 0
2009
1.
3
51 : 12
40 : 8
4 : 4
7 : 0
2008
2.
4
47 : 9
30 : 4
11 : 4
6 : 1
2007
7.
2
35 : 10
25 : 6
6 : 3
4 : 1
2006
95.
0
12 : 4
12 : 4
-
-
2005
11.
1
21 : 7
17 : 4
2 : 2
2 : 1
2004
7.
2
39 : 9
23 : 5
10 : 3
6 : 1
2003
3.
4
36 : 3
17 : 0
12 : 3
7 : 0
2002
1.
8
56 : 5
32 : 3
17 : 2
7 : 0
2001
6.
3
38 : 7
30 : 5
4 : 1
4 : 1
2000
6.
3
37 : 8
32 : 6
0 : 1
5 : 1
1999
4.
5
40 : 7
34 : 4
6 : 3
-
1998
20.
0
26 : 11
16 : 7
6 : 2
4 : 2
1997
0
3 : 2
3 : 2
-
-
Các giải đấu đã vô địch
Đơn
Đôi
Đôi Nam Nữ
Giải đấu
Mặt sân
Tiền thưởng giải đấu
2020
Cứng
$251,750
2017
Cứng
A$15,000,000
2016
Cỏ
£11,396,000
Đất nện
$2,707,664
2015
Cứng
$2,400,490
Cỏ
£10,854,000
Đất nện
€10,880,000
Cứng
$5,381,235
Cứng
A$15,166,000
2014
Cứng (trong nhà)
$6,500,000
Cứng
$15,578,440
Cứng
$2,567,000
Cứng
$710,000
Đất nện
$2,628,800
Cứng
$5,427,105
Cứng
$1,000,000
2013
Cứng (trong nhà)
$6,000,000
Cứng
$5,185,625
Cứng
$13,760,000
Cứng
$2,369,000
Đất nện
$235,000
Đất nện
€8,344,000
Đất nện
$2,369,000
Đất nện
$5,137,962
Đất nện
$795,707
Cứng
$5,185,625
Cứng
$1,000,000
2012
Cứng (trong nhà)
$4,900,000
Cứng
$9,406,000
Cứng
$740,000
Cỏ
£6,178,000
Đất nện
$5,189,603
Đất nện
$740,000
2011
Cứng
$2,050,000
Cứng
$721,000
2010
Cỏ
£6,196,000
Cứng
$9,264,098
2009
Cứng (trong nhà)
$4,550,000
Cỏ
£5,616,600
Cứng
$7,262,973
2008
Cứng
$9,350,000
Đất nện
$1,340,000
Cứng
$3,770,000
Cứng
$600,000
2007
Cứng
$3,450,000
Cứng
$6,737,973
2005
Cứng
$5,952,601
2004
Cứng
$585,000
Cứng
$3,000,000
2003
Cỏ
$5,182,419
Cứng
$3,000,000
Cứng
$585,000
Cứng
$4,054,063
2002
Cứng (trong nhà)
$585,000
Cứng
$170,000
Cứng
$6,261,690
Cỏ
$4,448,330
Đất nện
$4,664,160
Đất nện
$1,224,000
Cứng
$2,860,000
Cứng
$585,000
2001
Cứng (trong nhà)
$3,000,000
Cứng
$1,050,000
Cứng
$2,000,000
2000
Cứng
$535,000
Cứng
$535,000
Cứng (trong nhà)
$535,000
1999
Cứng (trong nhà)
$2,450,000
Cứng
$6,628,000
Cứng
$520,000
Cứng
$1,400,000
Cứng (trong nhà)
$520,000
advertisement
advertisement
Thiết lập thông báo
Thông báo đã bị chặn bởi trình duyệt
Cài đặt
Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Dark mode
advertisement
advertisement