Kirivong Sok Sen Chey (Bóng đá, Campuchia)
Quan tâm
Bóng đá
Bóng rổ
Tennis
Bóng bầu dục Mỹ
Hockey
Bóng chày
Bóng chuyền
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Campuchia
Kirivong Sok Sen Chey
Sân vận động:
Sân vận động Kirivong Sok Sen Chey
(Takeo)
Sức chứa:
350
CPL
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
45
Sou Sovaneat
21
18
1589
0
0
2
0
22
Vansak Chea
26
1
32
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
62
Agbodzie Abbey
26
7
586
0
1
1
0
13
Chou Hav
26
7
341
0
0
1
0
5
Choung Makara
25
13
810
0
0
0
0
21
Degelman Kyle
21
9
579
0
0
0
0
15
Ofori Samuel
26
19
1677
2
2
2
0
32
Ry Leap Pheng
23
16
971
3
0
0
0
24
Sao Viafy
24
17
1289
0
0
3
0
1
Touch Manann
23
1
90
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Ath Ontoch
24
16
1034
0
2
0
0
23
Chea Sokheang
31
12
536
0
0
2
0
4
Em Chhumsideth
20
10
585
0
0
4
1
9
Kouch Dani
35
6
540
0
2
0
0
8
Limbu Laken
23
17
1427
1
0
4
1
6
Mohamath Aryfin
23
14
960
1
0
0
0
20
Sam Dara
27
2
61
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Azike Ekene Victor
26
18
1543
7
2
3
0
10
Brandao
28
9
505
0
0
0
0
88
Dav Nim
30
3
102
1
0
0
0
18
Dor Rozzan
24
2
58
0
0
0
0
46
Hang Dalik
22
14
607
1
2
1
0
7
Hara Kenta
29
10
691
0
2
0
0
39
Heng Tina
25
7
376
1
0
1
0
27
Huy Sophearak
21
13
773
1
3
1
0
70
Ndongo Louis Willy
30
8
716
4
0
0
0
11
Orn Seyha
24
12
260
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Satyasagara Satyasagara
61
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
45
Sou Sovaneat
21
18
1589
0
0
2
0
22
Vansak Chea
26
1
32
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
62
Agbodzie Abbey
26
7
586
0
1
1
0
13
Chou Hav
26
7
341
0
0
1
0
5
Choung Makara
25
13
810
0
0
0
0
21
Degelman Kyle
21
9
579
0
0
0
0
2
Oeng Seyha
21
0
0
0
0
0
0
15
Ofori Samuel
26
19
1677
2
2
2
0
32
Ry Leap Pheng
23
16
971
3
0
0
0
24
Sao Viafy
24
17
1289
0
0
3
0
1
Touch Manann
23
1
90
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Ath Ontoch
24
16
1034
0
2
0
0
23
Chea Sokheang
31
12
536
0
0
2
0
4
Em Chhumsideth
20
10
585
0
0
4
1
9
Kouch Dani
35
6
540
0
2
0
0
8
Limbu Laken
23
17
1427
1
0
4
1
6
Mohamath Aryfin
23
14
960
1
0
0
0
20
Sam Dara
27
2
61
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Azike Ekene Victor
26
18
1543
7
2
3
0
10
Brandao
28
9
505
0
0
0
0
88
Dav Nim
30
3
102
1
0
0
0
18
Dor Rozzan
24
2
58
0
0
0
0
46
Hang Dalik
22
14
607
1
2
1
0
7
Hara Kenta
29
10
691
0
2
0
0
39
Heng Tina
25
7
376
1
0
1
0
27
Huy Sophearak
21
13
773
1
3
1
0
70
Ndongo Louis Willy
30
8
716
4
0
0
0
11
Orn Seyha
24
12
260
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Satyasagara Satyasagara
61
Tóm tắt
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026