Talleres (R.E) (Bóng đá, Argentina)
Quan tâm
Bóng đá
Bóng rổ
Tennis
Bóng bầu dục Mỹ
Hockey
Bóng chày
Bóng chuyền
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Argentina
Talleres (R.E)
Sân vận động:
Estadio de Talleres de Remedios de Escalada
(Buenos Aires)
Sức chứa:
16 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Casoli Mauro
26
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
3
Bazzi Matias
24
1
90
0
0
0
0
2
Del Pino Mateo
22
1
90
0
0
0
0
14
Maldonado Santino
18
1
15
0
0
0
0
6
Malvacio Nicolas
26
1
90
0
0
0
0
4
Rodriguez Maximiliano
38
1
90
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Cortizo Pablo
36
1
90
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Arango Rolfi Juan Pablo
20
1
64
0
0
1
0
9
Barrios Leonel
32
1
87
0
0
0
0
8
Colombini Ignacio
33
1
76
0
0
1
0
18
Munoz Mateo
22
1
27
0
0
0
0
20
Olivera Eugenio
26
1
15
0
0
0
0
19
Rodriguez Miguel
19
1
4
0
0
0
0
7
Samaniego Matias
28
1
76
0
0
1
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Casoli Mauro
26
1
90
0
0
0
0
12
Galvan Agustin
22
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
3
Bazzi Matias
24
1
90
0
0
0
0
4
Cesar Lautaro
24
0
0
0
0
0
0
2
Del Pino Mateo
22
1
90
0
0
0
0
14
Infante Facundo
20
0
0
0
0
0
0
4
Kruger Jeremias
25
0
0
0
0
0
0
14
Maldonado Santino
18
1
15
0
0
0
0
6
Malvacio Nicolas
26
1
90
0
0
0
0
13
Masuero Abel
38
0
0
0
0
0
0
4
Rodriguez Maximiliano
38
1
90
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Arce Axel
27
0
0
0
0
0
0
5
Cortizo Pablo
36
1
90
0
0
0
0
8
Gallardo Sebastian
26
0
0
0
0
0
0
17
Ponce Bruno
24
0
0
0
0
0
0
17
Taborda Miguel
21
0
0
0
0
0
0
13
Velez Rodrigo
35
0
0
0
0
0
0
8
Zannier Luciano
26
0
0
0
0
0
0
16
Zarza Leonel
19
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Arango Rolfi Juan Pablo
20
1
64
0
0
1
0
9
Barrios Leonel
32
1
87
0
0
0
0
8
Colombini Ignacio
33
1
76
0
0
1
0
15
Lucena Roman
20
0
0
0
0
0
0
18
Munoz Mateo
22
1
27
0
0
0
0
19
Niklinski Leonel
23
0
0
0
0
0
0
20
Olivera Eugenio
26
1
15
0
0
0
0
19
Rodriguez Miguel
19
1
4
0
0
0
0
7
Samaniego Matias
28
1
76
0
0
1
0
14
Versaci Federico
23
0
0
0
0
0
0
Tóm tắt
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026