Lindsay Davenport (Tennis, Mỹ)

advertisement
advertisement
advertisement
advertisement
advertisement
advertisement

Tennis Mỹ

Lindsay Davenport
Tuổi:
Loading...
Lịch sử trận đấu
Đơn
Đôi
Đôi nam-nữ
Mùa giải
Thứ hạng
Danh hiệu
Tất cả các trận
Sân cứng
Đất nện
Sân cỏ
2008
35.
2
24 : 6
19 : 5
4 : 0
1 : 1
2007
72.
1
8 : 1
8 : 1
-
-
2006
25.
0
21 : 8
21 : 8
-
-
2005
1.
6
60 : 10
43 : 7
11 : 2
6 : 1
2004
1.
7
63 : 10
45 : 6
13 : 3
5 : 1
2003
5.
1
47 : 15
33 : 10
10 : 3
4 : 2
2002
12.
0
24 : 9
24 : 9
-
-
2001
1.
7
62 : 10
53 : 9
-
9 : 1
2000
2.
4
57 : 12
49 : 9
1 : 1
7 : 2
1999
2.
7
59 : 10
43 : 8
9 : 2
7 : 0
1998
1.
6
67 : 15
52 : 10
11 : 4
4 : 1
1997
6
57 : 16
46 : 11
10 : 4
1 : 1
1996
3
47 : 15
36 : 12
9 : 1
2 : 2
1995
1
30 : 13
20 : 11
7 : 1
3 : 1
1994
2
44 : 15
28 : 10
12 : 4
4 : 1
1993
1
34 : 16
24 : 11
8 : 3
2 : 2
1992
0
3 : 7
2 : 2
1 : 4
0 : 1
1991
0
1 : 2
1 : 2
-
-
Các giải đấu đã vô địch
Đơn
Đôi
Giải đấu
Mặt sân
Tiền thưởng giải đấu
2008
Cứng (trong nhà)
$175,000
Cứng
$145,000
2007
Cứng
$225,000
2005
Cứng
$1300000
Cứng
$650,000
Cứng
$225,000
Cứng
$585,000
Đất nện
$585,000
Cứng
$585,000
2004
Cứng
$650,000
Cứng
$170,000
Cứng
$1300000
Cứng
$585,000
Cứng
$585000
Đất nện
$585,000
Cứng
$1,224,000
2003
Cứng
$1,224,000
2001
Cứng
$450,000
Cứng
$1185000
Cứng
$565,000
Cứng
$565,000
Cỏ
$565,000
Cứng
$565,000
Cứng
$1,188,000
2000
Cứng (trong nhà)
$535,000
Cứng (trong nhà)
$535,000
Cứng
$2,000,000
Cứng
$3,569,290
1999
Cứng (trong nhà)
$2,000,000
Cứng (trong nhà)
$520,000
Cứng
$520,000
Cứng
$520,000
Cỏ
$4,545,319
Đất nện
$180,000
Cứng
$420,000
1998
Cứng
$926,250
Cứng
$6,628,000
Cứng
$450,000
Cứng
$450,000
Cứng
$450,000
Cứng (trong nhà)
$926,250
1997
Cứng (trong nhà)
$450,000
Cứng
$926,250
Cứng
$450,000
Đất nện
$450,000
Cứng
$1,250,000
Cứng (trong nhà)
$164,250
1996
Cứng
$450,000
Đất nện
$164,250
1995
Đất nện
$161,250
1994
Đất nện
$150,000
Cứng
$150,000
1993
Đất nện
$150,000
advertisement
advertisement
Thiết lập thông báo
Thông báo đã bị chặn bởi trình duyệt
Cài đặt
Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Dark mode
advertisement
advertisement