Rafael Nadal (Tennis, Tây Ban Nha)

advertisement
advertisement
advertisement
advertisement
advertisement
advertisement

Tennis Tây Ban Nha

Rafael Nadal
Tuổi:
ATP: 2.
Loading...
Lịch sử trận đấu
Đơn
Đôi
Đôi nam-nữ
Mùa giải
Thứ hạng
Danh hiệu
Tất cả các trận
Sân cứng
Đất nện
Sân cỏ
2020
2.
2
27 : 7
18 : 6
9 : 1
-
2019
1.
4
58 : 7
32 : 3
21 : 3
5 : 1
2018
2.
5
45 : 4
14 : 2
26 : 1
5 : 1
2017
1.
6
68 : 12
41 : 10
24 : 1
3 : 1
2016
9.
2
39 : 14
18 : 10
21 : 4
-
2015
5.
3
61 : 20
30 : 12
26 : 6
5 : 2
2014
3.
4
48 : 11
20 : 6
25 : 3
3 : 2
2013
1.
10
75 : 7
36 : 4
39 : 2
0 : 1
2012
4.
4
42 : 6
17 : 3
23 : 1
2 : 2
2011
2.
3
69 : 15
33 : 11
28 : 2
8 : 2
2010
1.
7
70 : 11
39 : 10
22 : 0
9 : 1
2009
2.
5
68 : 15
41 : 13
27 : 2
0 : 0
2008
1.
8
82 : 11
46 : 10
24 : 1
12 : 0
2007
2.
6
71 : 15
32 : 12
31 : 1
8 : 2
2006
2.
5
57 : 12
25 : 10
24 : 0
8 : 2
2005
2.
11
77 : 10
35 : 7
41 : 1
1 : 2
2004
51.
1
30 : 17
16 : 14
14 : 3
-
2003
49.
0
14 : 11
1 : 4
11 : 6
2 : 1
2002
200.
0
1 : 1
-
1 : 1
-
Các giải đấu đã vô địch
Đơn
Đôi
Giải đấu
Mặt sân
Tiền thưởng giải đấu
2020
Đất nện
€18,209,040
Cứng
$1,845,265
2019
Cứng
$42,860,000
Cứng
$5,701,945
Đất nện
€17,504,000
Đất nện
€5,207,405
2018
Cứng
$5,939,970
Đất nện
€14,436,000
Đất nện
€4,872,105
Đất nện
€2,510,900
Đất nện
€4,872,105
2017
Cứng
$3,028,080
Cứng
$18,162,000
Đất nện
€14,444,000
Đất nện
€5,439,350
Đất nện
€2,324,905
Đất nện
€4,273,775
2016
Đất nện
€2,428,355
Đất nện
€4,094,505
2015
Đất nện
€1,407,960
Cỏ
€642,070
Đất nện
$573,750
2014
Đất nện
€9,217,280
Đất nện
€4,625,835
Đất nện
$1,454,365
Cứng
$1,195,500
2013
Cứng
$13,760,000
Cứng
$3,729,155
Cứng
$3,496,085
Đất nện
€8,464,000
Đất nện
€3,204,745
Đất nện
€4,303,867
Đất nện
€2,166,875
Cứng
$6,676,605
Đất nện
$1,353,550
Đất nện (trong nhà)
$519,775
2012
Đất nện
€8,039,000
Đất nện
€2,950,475
Đất nện
€2,072,500
Đất nện
€2,744,225
2011
Đất nện
€7,884,000
Đất nện
€1,995,000
Đất nện
€2,543,750
2010
Cứng
$1,226,500
Cứng
$10,508,000
Cỏ
£13,725,000
Đất nện
$6,947,000
Đất nện
€3,700,000
Đất nện
€2,750,000
Đất nện
€2,750,000
2009
Đất nện
€2,750,000
Đất nện
€1,995,000
Đất nện
€2,750,000
Cứng
$4,615,170
Cứng
A$10,712,240
2008
Cứng
$2,450,000
Cỏ
$6,061,154
Cỏ
$800,000
Đất nện
$5,268,535
Đất nện
$3,500,000
Đất nện
$900,000
Đất nện
$2,200,000
2007
Đất nện
$475,000
Đất nện
$5,268,535
Đất nện
$2,328,000
Đất nện
$900,000
Đất nện
$2,200,000
Cứng
$2,529,000
2006
Đất nện
$5,268,535
Đất nện
$2,328,000
Đất nện
$900,000
Đất nện
$2,200,000
Cứng
$975,000
2005
Cứng (trong nhà)
$2,328,000
Cứng
$500,000
Cứng
$2,200,000
Đất nện
$475,000
Đất nện
$356,000
Đất nện
$5,268,535
Đất nện
$2,328,000
Đất nện
$900,000
Đất nện
$2,200,000
Đất nện
$665,000
Cứng
$355,000
2004
Đất nện
$356,000
advertisement
advertisement
Thiết lập thông báo
Thông báo đã bị chặn bởi trình duyệt
Cài đặt
Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Dark mode
advertisement
advertisement