Wanderers (Bóng đá, Uruguay)
Quan tâm
Bóng đá
Bóng rổ
Tennis
Bóng bầu dục Mỹ
Hockey
Bóng chày
Bóng chuyền
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Uruguay
Wanderers
Sân vận động:
Estádio Parque Alfredo Víctor Viera
(Montevideo)
Sức chứa:
7 527
Liga AUF Uruguaya
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
33
Buffa Agustin
28
14
1260
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Acosta Mateo
23
3
23
0
0
0
0
18
Baju Lisandro
20
6
150
0
0
1
0
13
Formiliano Fabricio
33
13
1136
0
0
1
1
31
Furtado Nahuel
28
14
1007
0
0
5
0
17
Garcia Alan
26
10
315
0
0
0
0
15
Mencia Hernandez Darlin Josue
23
11
807
0
0
9
1
23
Olivera Moreira Luis Nicolas
33
13
1078
1
0
4
1
6
Zazpe Leandro
32
9
550
1
0
5
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Alberti Jose
29
14
958
1
0
3
0
21
Benitez Santiago
22
11
544
0
0
2
0
25
Freitas Gonzalo
34
12
686
1
0
5
1
20
Guzman Santiago
22
2
24
0
0
1
0
11
Luna Jonas
20
14
983
3
0
3
0
5
Queiroz Nicolas
29
14
1107
0
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
28
Cosentino Luciano
24
3
264
2
0
0
0
29
Crucci Esteban
19
1
30
0
0
0
0
30
Labandeira Facundo
30
7
371
3
0
0
0
70
Levato Mateo
29
10
595
1
0
2
0
7
Rivero Fernandez Rodrigo
30
9
450
1
0
2
0
24
Suarez Pablo
20
3
58
0
0
0
0
80
Urreta Jonathan
36
10
808
1
0
3
0
19
Zeballos Machado Joaquin
29
12
510
0
0
1
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
33
Buffa Agustin
28
14
1260
0
0
2
0
1
Govea Geronimo
18
0
0
0
0
0
0
12
Rio Jose
22
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Acosta Mateo
23
3
23
0
0
0
0
18
Baju Lisandro
20
6
150
0
0
1
0
3
Cesano Lucas
17
0
0
0
0
0
0
13
Formiliano Fabricio
33
13
1136
0
0
1
1
31
Furtado Nahuel
28
14
1007
0
0
5
0
13
Gabriel German
31
0
0
0
0
0
0
17
Garcia Alan
26
10
315
0
0
0
0
31
Marques Cristofer
19
0
0
0
0
0
0
15
Mencia Hernandez Darlin Josue
23
11
807
0
0
9
1
31
Nanni Franco
17
0
0
0
0
0
0
23
Olivera Moreira Luis Nicolas
33
13
1078
1
0
4
1
6
Zazpe Leandro
32
9
550
1
0
5
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Alberti Jose
29
14
958
1
0
3
0
21
Benitez Santiago
22
11
544
0
0
2
0
18
Cerro Francisco
38
0
0
0
0
0
0
25
Freitas Gonzalo
34
12
686
1
0
5
1
20
Guzman Santiago
22
2
24
0
0
1
0
11
Luna Jonas
20
14
983
3
0
3
0
70
Martin Bertola
20
0
0
0
0
0
0
4
Nunez Cristian
20
0
0
0
0
0
0
6
Oriol Sergi
22
0
0
0
0
0
0
5
Queiroz Nicolas
29
14
1107
0
0
2
0
18
Serres Filipe
20
0
0
0
0
0
0
8
Veglio Bruno
28
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Alegria Matias
17
0
0
0
0
0
0
28
Cosentino Luciano
24
3
264
2
0
0
0
29
Crucci Esteban
19
1
30
0
0
0
0
30
Labandeira Facundo
30
7
371
3
0
0
0
70
Levato Mateo
29
10
595
1
0
2
0
26
Martinez Mateo
19
0
0
0
0
0
0
7
Rivero Fernandez Rodrigo
30
9
450
1
0
2
0
30
Rodriguez Juan Ignacio
19
0
0
0
0
0
0
24
Suarez Pablo
20
3
58
0
0
0
0
80
Urreta Jonathan
36
10
808
1
0
3
0
19
Zeballos Machado Joaquin
29
12
510
0
0
1
0
Tóm tắt
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026